banana oil

/bə'nɑ:nə,ɔil/
Học thuật
Thân thiện
banana oil

A chemist carefully pours banana oil into a beaker during an experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Dầu chuối: Một hợp chất hóa học lỏng, một este mùi thơm đặc trưng giống mùi quả chuối chín, thường được sử dụng làm hương liệu trong thực phẩm mỹ phẩm, hoặc làm dung môi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The candy was flavored with banana oil. (Kẹo được tạo hương vị bằng dầu chuối.)
    • In the laboratory, they synthesized banana oil for the experiment. (Trong phòng thí nghiệm, họ đã tổng hợp dầu chuối cho thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (lóng, hiếm gặp):
    • Lời nói dối trơn tru, sự tâng bốc rỗng tuếch, chuyện vô nghĩa: Đây cách dùng tiếng lóng , ám chỉ những lời nói ngọt ngào nhưng giả dối hoặcgiá trị.
      • Don't listen to his flattery; it's just banana oil. (Đừng nghe lời tâng bốc của anh ta; đó chỉ những lời đường mật giả tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Isoamyl acetate: Tên hóa học của dầu chuối.
  • Amyl acetate: Một tên gọi khác cho cùng một hợp chất.
  • Essence of banana: Tinh dầu chuối (thường chỉ hương liệu tự nhiên hoặc tổng hợp mùi chuối).
Từ đồng nghĩa
  • Flattery (khi dùng với nghĩa bóng): sự tâng bốc, nịnh hót.
  • Nonsense (khi dùng với nghĩa bóng): chuyện vớ vẩn, vô nghĩa.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "banana oil". Tuy nhiên, với nghĩa bóng, có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả sự giả dối.
    • He's full of banana oil. (Hắn ta toàn nói những lời ngọt ngào giả tạo.)
banana oil

A chemist carefully pours banana oil into a beaker during an experiment.

danh từ
  1. dầu chuối